HSK 7–9 · Ngữ pháp
Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪
Cấu trúc cốt lõi
面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…
1. Bản chất & Cách dùng
"未雨绸缪" (chưa mưa đã chằng buộc cửa sổ — chuẩn bị chu đáo từ trước khi khủng hoảng xảy đến) rất hay xuất hiện trong bài đọc và đề viết nghị luận cấp 7–9.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 面对人口老龄化加速演进的严峻趋势,公共政策必须未雨绸缪,加快构建多层次养老保障体系。Trước xu thế già hoá dân số diễn tiến nhanh chóng đầy gay gắt, chính sách công buộc phải chuẩn bị từ sớm, đẩy nhanh việc xây dựng hệ thống bảo đảm dưỡng lão đa tầng.
- 唯有未雨绸缪地推进社区适老化改造,方能缓解家庭赡养的沉重压力。Chỉ có chủ động cải tạo hạ tầng cộng đồng thân thiện với người cao tuổi từ sớm mới có thể giảm nhẹ áp lực phụng dưỡng nặng nề của các gia đình.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
事情已经发生了,我们要未雨绸缪地补救。Câu đúng: 在危机尚未显露之前,决策层便已未雨绸缪地建立了专项储备基金。"未雨绸缪" chỉ dùng cho việc chuẩn bị TRƯỚC khi sự việc xảy ra.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 14: Già hoá dân số, phúc lợi công cộng và chính sách an sinh bền vững