Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 7–9 · Ngữ pháp

Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪

Cấu trúc cốt lõi

面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…

1. Bản chất & Cách dùng

"未雨绸缪" (chưa mưa đã chằng buộc cửa sổ — chuẩn bị chu đáo từ trước khi khủng hoảng xảy đến) rất hay xuất hiện trong bài đọc và đề viết nghị luận cấp 7–9.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 面miàn对duì人rén口kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)老lǎo龄líng化huà加jiā速sù演yǎn进jìn的de严yán峻jùn趋qū势shì,公gōng共gòng政zhèng策cè必bì须xū未wèi雨yǔ绸chóu缪móu,加jiā快kuài构gòu建jiàn多duō层céng次cì养yǎng老lǎo保bǎo障zhàng体tǐ系xì。Trước xu thế già hoá dân số diễn tiến nhanh chóng đầy gay gắt, chính sách công buộc phải chuẩn bị từ sớm, đẩy nhanh việc xây dựng hệ thống bảo đảm dưỡng lão đa tầng.
  2. 唯wéi有yǒu未wèi雨yǔ绸chóu缪móu地dì推tuī进jìn社shè区qū适kuò老lǎo化huà改gǎi造zào,方fāng能néng缓huǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)解jiě家jiā庭tíng赡shàn养yǎng的de沉chén重zhòng压yā力lì。Chỉ có chủ động cải tạo hạ tầng cộng đồng thân thiện với người cao tuổi từ sớm mới có thể giảm nhẹ áp lực phụng dưỡng nặng nề của các gia đình.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 事情已经发生了,我们要未雨绸缪地补救。Câu đúng: 在危机尚未显露之前,决策层便已未雨绸缪地建立了专项储备基金。"未雨绸缪" chỉ dùng cho việc chuẩn bị TRƯỚC khi sự việc xảy ra.