Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地推

dìtuī
Nghĩa tiếng Việtquảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推广 (dìmiàntuīguǎng))
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推广 (dìmiàntuīguǎng))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập