Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tuī

推

Nghĩađẩy; cắt; từ chối
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtsuy
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tuīÂm Hán Việt: suyđẩy; cắt; từ chối

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 隹

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 隹

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.