Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对亲

Phồn thể: [對親]
duìqīn
Nghĩa tiếng Việthẹn hò; gặp mặt với mục đích kết hôn; xác định mối quan hệ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hẹn hò
  2. 2 gặp mặt với mục đích kết hôn
  3. 3 xác định mối quan hệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập