Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
qīn · qìng

亲

Nghĩaqīn cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng; qìng bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình
Bộ thủ立
Âm Hán Việtqīn thân
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • qīnÂm Hán Việt: thâncha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng
  • qìngbố mẹ vợ hoặc chồng của con mình

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 立 + 一 + 小

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.