Chữ HánChữ đa âm
亲
Nghĩa cha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng; bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình
Bộ thủ立
Âm Hán Việt thân
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 20 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: thâncha mẹ; người thân (ruột thịt); họ hàng
- bố mẹ vợ hoặc chồng của con mình
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 立 + 一 + 小
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 亲戚Âm Hán Việt: thân thíchmột người thân (tức quan hệ gia đình)HSK 4
- 母亲Âm Hán Việt: mẫu thânmẹ; cũng đọc là [mu3 qin5]HSK 4
- 父亲Âm Hán Việt: phụ thâncha; hoặc đọc là [fu4 qin5]HSK 4
- 亲人Âm Hán Việt: thân nhânngười thân thiếtHSK 5
- 亲切Âm Hán Việt: thân thiếtthân thiện; ấm áp; gần gũiHSK 5
- 亲情Âm Hán Việt: thân tìnhtình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cáiHSK 5
- 亲爱Âm Hán Việt: thân áithân yêu; yêu quý; người yêu dấuHSK 5
- 亲自Âm Hán Việt: thân tựđích thân; tự mình; bản thânHSK 5
- 亲朋好友Âm Hán Việt: thân bằng háo hữubạn bè và gia đình; người thân thíchHSK 5
- 亲密Âm Hán Việt: thân mậtthân mật; gần gũiHSK 6
- 亲属Âm Hán Việt: thân thuộchọ hàng; người thân; thân quyếnHSK 6
- 亲手Âm Hán Việt: thân thủđích thân; tự tay mìnhHSK 7–9
Xem thêm 8 từ
- 亲热Âm Hán Việt: thân nhiệtthân thiết; gần gũi; ấm áp; thể hiện tình cảm; (khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đóHSK 7–9
- 亲生Âm Hán Việt: thân sinhcon ruột (tức là con do mình sinh ra); cha mẹ ruột; cha mẹ đẻHSK 7–9
- 亲眼Âm Hán Việt: thân nhãntận mắt; cá nhânHSK 7–9
- 亲身Âm Hán Việt: thân thâncá nhân; tự mìnhHSK 7–9
- 亲近Âm Hán Việt: thân cậnthân thiết; tiến gần đếnHSK 7–9
- 乡亲Âm Hán Việt: hương thânngười đồng hương (cùng làng); người địa phương; dân làngHSK 7–9
- 探亲Âm Hán Việt: thám thânvề thăm gia đìnhHSK 7–9
- 亲和力Âm Hán Việt: thân hoà lực(sự) ấm áp; cách tiếp cận; dễ gầnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 您说得太对了。亲自动手实践不仅有助于提高综合素质,还能让孩子们养成终身受益的独立思考习惯。Thầy nói đúng quá ạ. Tự tay thực hành không những giúp ích cho việc nâng cao tố chất toàn diện, mà còn giúp các em hình thành thói quen tư duy độc lập mang lại lợi ích suốt đời.
- 王老师,这学期我们学校一直致力于推广科学实践课,凡是报名参加的学生,都对亲手做实验表现出了极大的热情。Thầy Vương ơi, học kỳ này trường chúng ta luôn dốc sức nhân rộng môn thực hành khoa học, hễ là học sinh đăng ký tham gia đều thể hiện sự nhiệt tình rất lớn với việc tự tay làm thí nghiệm.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.