Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

亲生

Phồn thể: [親生]
qīnshēng
Nghĩa tiếng Việtcon ruột (tức là con do mình sinh ra); cha mẹ ruột; cha mẹ đẻ
Âm Hán Việtthân sinh
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con ruột (tức là con do mình sinh ra)
  2. 2 cha mẹ ruột
  3. 3 cha mẹ đẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập