Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲生子女

Phồn thể: [親生子女]
qīnshēngzǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǚSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcon ruột
  • 4 chữ
  • 20 nét