Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

亲手

Phồn thể: [親手]
qīnshǒu
Nghĩa tiếng Việtđích thân; tự tay mình
Âm Hán Việtthân thủ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đích thân
  2. 2 tự tay mình

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập