Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

致力于

Phồn thể: [致力於]
zhìlìyú
Nghĩa tiếng Việtdốc sức vào, cống hiến tâm sức cho (một sự nghiệp, lĩnh vực)
Âm Hán Việtnhí lực ư
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1v dốc sức vào, cống hiến tâm sức cho (một sự nghiệp, lĩnh vực)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập