Houzii
← Từ điển
Từ ghép

错落有致

Phồn thể: [錯落有致]
cuòluòyǒuzhì
Nghĩa tiếng Việtlộn xộn một cách hữu tình (thành ngữ); sắp xếp không đều nhưng có hiệu ứng đẹp mắt
  • 4 chữ
  • 41 nét