Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhì · zhì

致

Nghĩa(dạng kết hợp) tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽ; (văn học) gửi; truyền đạt; chuyển tải; (hình thức kết hợp) gây ra; dẫn đến; do đó
Bộ thủ至
Âm Hán Việtnhí
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhìÂm Hán Việt: nhí(dạng kết hợp) tinh tế; tinh xảo; đẹp đẽ
  • zhì(văn học) gửi; truyền đạt; chuyển tải; (hình thức kết hợp) gây ra; dẫn đến; do đó

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 至 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 至

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.