Cấp: HSK 5Từ ghép
一致
Nghĩa tiếng Việtnhất quán; nhất trí; đồng thuận; cùng nhau; đồng loạt
Âm Hán Việtnhất trí
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhất quán; nhất trí; đồng thuận
- 2 cùng nhau; đồng loạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一致性tính nhất quán
- 一致字(chính tả) các từ nhất quán (ví dụ: "dean", "bean" và "lean", trong đó "-ean" được phát âm giống nhau trong mỗi trường hợp); các chữ nhất quán (ví dụ: 摇 (yáo), 遥 (yáo) và 谣 (yáo), đều có thành phần ngữ âm giống nhau, đáng tin cậy để chỉ ra rằng cách phát âm của chữ là yáo)
- 步调一致[步調一致]hành động thống nhất
- 不一致字(chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp); chữ không nhất quán (ví dụ: 流 (liú), 梳 (shū) và 毓 (yù), phát âm khác nhau mặc dù cùng thành phần ngữ âm)
- 满场一致[滿場一致]nhất trí
- 全场一致[全場一致]nhất trí
- 取得一致đạt được đồng thuận
- 团结一致[團結一致]xem 团结一心 (tuánjiéyīxīn)
- 言行一致(thành ngữ) hành động khớp với lời nói
- 一致性效应[一致性效應]hiệu ứng nhất quán
- 一致资源定址器[一致資源定址器]bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 腰[yêu]Cấp: HSK 5eo; lưng dưới; túi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này