Từ ghép
一致资源定址器
Phồn thể: [一致資源定址器]Nghĩa tiếng Việtbộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
- 7 chữ
- 65 nét
Nghĩa
- 1 bộ định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 致[nhí]gửi tới, bày tỏ; dẫn đến, gây ra; tinh tế, tỉ mỉTrang chữ →
- 资tài nguyên; vốn; cung cấpTrang chữ →
- 源gốc; rễ; nguồn gốcTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 址(hình thức kết hợp) địa điểm; vị tríTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →