Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǐ · zhǐ

址

Nghĩa(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí; nền móng của tòa nhà (biến thể của 址 (zhǐ)); cù lao (biến thể của 沚 (zhǐ))
Bộ thủ土
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhǐ(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí
  • zhǐnền móng của tòa nhà (biến thể của 址 (zhǐ)); cù lao (biến thể của 沚 (zhǐ))

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 止

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 止

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.