Chữ Hán
址
Nghĩa(hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí; nền móng của tòa nhà (biến thể của 址 (zhǐ)); cù lao (biến thể của 沚 (zhǐ))
Bộ thủ土
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) địa điểm; vị trí
- nền móng của tòa nhà (biến thể của 址 (zhǐ)); cù lao (biến thể của 沚 (zhǐ))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 土 + 止
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 止
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.