Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

安排

ānpái
Nghĩa tiếng Việtsắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
Âm Hán Việtan bài
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sắp xếp
  2. 2 lên kế hoạch
  3. 3 tổ chức
  4. 4 sự sắp xếp
  5. 5 kế hoạch

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập