Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重启

Phồn thể: [重啟]
chóngqǐ
Nghĩa tiếng Việtkhởi động lại (máy móc, v.v.); kích hoạt lại (dự án bị hoãn, v.v.)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 khởi động lại (máy móc, v.v.); kích hoạt lại (dự án bị hoãn, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập