Chữ Hán
启
Nghĩabiến thể của 启 (qǐ); Khải, con của Đại Vũ 禹 (Yǔ), được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝 (XiàCháo) (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN); biến thể của 启 (qǐ); mở; bắt đầu; khởi xướng
Bộ thủ口
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 启 (qǐ)
- Khải, con của Đại Vũ 禹 (Yǔ), được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝 (XiàCháo) (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN)
- biến thể của 启 (qǐ)
- mở; bắt đầu; khởi xướng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 启事Âm Hán Việt: khải sựthông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web); đăng tin; một thông báoHSK 6
- 启动Âm Hán Việt: khải độngkhởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)HSK 6
- 启发Âm Hán Việt: khải phátkhai sáng; giải thích (một văn bản, v.v.); kích thích (một thái độ tinh thần)HSK 6
- 启示Âm Hán Việt: khải thịtiết lộ; khai sáng; giác ngộHSK 6
- 开启Âm Hán Việt: khai khảimở; bắt đầu; (tin học) kích hoạtHSK 6
- 启用Âm Hán Việt: khải dụngbắt đầu sử dụng; (tin học) kích hoạt (một tính năng)HSK 7–9
- 启程Âm Hán Việt: khải trìnhkhởi hành lên đườngHSK 7–9
- 启蒙dạy trẻ nhỏ; khai sáng; đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốtHSK 7–9
- 启蒙Âm Hán Việt: khải môngbiến thể của 启蒙 (qǐméng); dạy dỗ trẻ nhỏHSK 7–9
- 启迪khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这就是经典的魅力所在!优秀的文学作品往往能跨越时空,即不论时代背景如何变化,书中的人生智慧都能给读者带来深刻的启发。Đó chính là sức hút của tác phẩm kinh điển! Tác phẩm văn học xuất sắc thường có thể vượt qua không gian và thời gian, tức là bất kể bối cảnh thời đại thay đổi thế nào, trí tuệ nhân sinh trong sách đều mang lại gợi mở sâu sắc cho người đọc.Từ trong câu:这就 (zhèjiù)是 (shì)经典 (jīngdiǎn)的 (de)魅力 (mèilì)所在 (suǒzài)优秀 (yōuxiù)的 (de)文学 (wénxué)作品 (zuòpǐn)往往 (wǎngwǎng)能 (néng)跨越 (kuàyuè)时空 (shíkōng)即 (jí)不论 (bùlùn)时代 (shídài)背景 (bèijǐng)如何 (rúhé)变化 (biànhuà)书 (shū)中的 (zhòngdì)人生 (rénshēng)智慧 (zhìhuì)都 (dōu)能 (néng)给 (gěi)读者 (dúzhě)带来 (dàilái)深刻 (shēnkè)的 (de)启发 (qǐfā)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.