Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qǐ · Qǐ · qǐ · qǐ

启

Nghĩabiến thể của 启 (qǐ); Khải, con của Đại Vũ 禹 (Yǔ), được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝 (XiàCháo) (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN); biến thể của 启 (qǐ); mở; bắt đầu; khởi xướng
Bộ thủ口
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qǐbiến thể của 启 (qǐ)
  • QǐKhải, con của Đại Vũ 禹 (Yǔ), được ghi nhận là người sáng lập triều Hạ 夏朝 (XiàCháo) (khoảng 2070-khoảng 1600 TCN)
  • qǐbiến thể của 启 (qǐ)
  • qǐmở; bắt đầu; khởi xướng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 户 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.