Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

启事

Phồn thể: [啟事]
qǐshì
Nghĩa tiếng Việtthông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web); đăng tin; một thông báo
Âm Hán Việtkhải sự
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa