Cấp: HSK 6Từ ghép
采集
Phồn thể: [採集]Nghĩa tiếng Việtthu thập; sưu tầm; thu hoạch
Âm Hán Việtthái tập
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thu thập
- 2 sưu tầm
- 3 thu hoạch
Câu ví dụ
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾采购与采集的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 采购 và 采集.
- 围绕采购、采集与采纳等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 采购, 采集 và 采纳, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
- 泥[nê]Cấp: HSK 6bùn; đất sét; hỗn hợp sệt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này