Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
cǎi · cǎi · cài

采

Nghĩacǎi hái; ngắt; thu thập; cǎi màu sắc; nước da; diện mạo; cài phần cấp cho quý tộc phong kiến
Bộ thủ釆
Âm Hán Việtcǎi thái
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • cǎiÂm Hán Việt: tháihái; ngắt; thu thập
  • cǎimàu sắc; nước da; diện mạo
  • càiphần cấp cho quý tộc phong kiến

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 爫 + 木

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.