Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贵方

Phồn thể: [貴方]
guìfāng
Nghĩa tiếng Việt(trong kinh doanh, v.v.) phía bạn; bạn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa