Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
cǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

采取

Phồn thể: [採取]
Nghĩa tiếng Việtáp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiện
Âm Hán Việtthái thủ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động)
  2. 2 thực hiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập