Từ ghép
采取行动
Phồn thể: [採取行動]Nghĩa tiếng Việtthực hiện hành động; áp dụng chính sách; tiến hành giải quyết vấn đề
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực hiện hành động
- 2 áp dụng chính sách
- 3 tiến hành giải quyết vấn đề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.