Chữ Hán
取
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thủlấy; nhận; chọn
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 又
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 最zuìÂm Hán Việt: tốibiến thể của 最 (zuì)HSK 2
- 趣qùthú vị; làm cho quan tâmHSK 3
- 聚jùÂm Hán Việt: tụtập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-HSK 4
- 娶qǔÂm Hán Việt: thúlấy vợ; kết hôn (với phụ nữ)HSK 6
- 冣jùbiến thể cũ của 聚 (jù)
- 诹zōulựa chọn; tham khảo ý kiến
- 陬zōugóc; chân núi
- 鲰zōucá nhỏ; cá minnows
- 鯫
- 齱zōurăng không đều; răng hô
Từ có chữ này
- 取得Âm Hán Việt: thủ đắcgiành được; lấy được; đạt đượcHSK 4
- 取消Âm Hán Việt: thủ tiêuhủy; bãi bỏHSK 4
- 获取Âm Hán Việt: hoạch thủgiành được; lấy được; đạt đượcHSK 4
- 争取Âm Hán Việt: tranh thủđấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéoHSK 5
- 录取Âm Hán Việt: lục thủchấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào; nhận vào (một sinh viên); tuyển dụng (ứng viên xin việc)HSK 5
- 采取Âm Hán Việt: thái thủáp dụng hoặc tiến hành (biện pháp, chính sách, hành động); thực hiệnHSK 5
- 领取Âm Hán Việt: lãnh thủnhận; lĩnh; lấyHSK 5
- 取代Âm Hán Việt: thủ đạithay thế; chiếm chỗ; thế chỗHSK 6
- 听取Âm Hán Việt: thính thủnghe (tin tức); lắng ngheHSK 6
- 吸取Âm Hán Việt: cộp thủhấp thụ; rút ra (bài học, hiểu biết, v.v.); tiếp thuHSK 6
- 夺取Âm Hán Việt: đoạt thủchiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soátHSK 6
- 提取Âm Hán Việt: đề thủrút (tiền); lấy (hành lý gửi); chiết xuấtHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 收取Âm Hán Việt: thu thủnhận; thuHSK 6
- 取决Âm Hán Việt: thủ quyết(thường theo sau bởi 于 (yú)) phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vàoHSK 7–9
- 取暖Âm Hán Việt: thủ noãnsưởi ấm (bằng lửa, v.v.)HSK 7–9
- 取材Âm Hán Việt: thủ tàithu thập tài liệuHSK 7–9
- 取笑Âm Hán Việt: thủ tiếutrêu chọc; chế nhạoHSK 7–9
- 取经Âm Hán Việt: thủ kinhthỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm của người khácHSK 7–9
- 取缔Âm Hán Việt: thủ rếtrấn áp; triệt phá; cấmHSK 7–9
- 取胜Âm Hán Việt: thủ thắnggiành chiến thắng; vượt qua đối thủHSK 7–9
- 换取Âm Hán Việt: hoán thủđể đạt được (cái gì đó) bằng cách trao đổi; đổi (cái gì đó) lấy (cái gì đó khác)HSK 7–9
- 汲取Âm Hán Việt: bập thủrút ra; lấy được; hấp thụHSK 7–9
- 窃取đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)HSK 7–9
- 索取Âm Hán Việt: sách thủhỏi; yêu cầuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 即使暂时没有取得理想的成绩,只要我们不失去勇气,认真总结经验,最终一定能找到解决问题的好方法。Cho dù tạm thời chưa đạt được thành tích lý tưởng, chỉ cần chúng ta không đánh mất dũng khí, nghiêm túc tổng kết kinh nghiệm thì cuối cùng nhất định sẽ tìm ra phương pháp tốt để giải quyết vấn đề.
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 随着新媒体的普及,我们每天都会接触到海量的网络信息。然而,信息获取越容易,虚假内容也就越可能混杂其中。Cùng với sự phổ cập của truyền thông mới, mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trên mạng. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin càng dễ dàng thì nội dung sai lệch lại càng có khả năng trà trộn vào trong đó.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.