Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qǔ

娶

Nghĩalấy vợ; kết hôn (với phụ nữ)
Bộ thủ女
Âm Hán Việtthú
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qǔChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thúlấy vợ; kết hôn (với phụ nữ)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 取 + 女

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.