Cấp: HSK 6Chữ đơn
娶
Nghĩa tiếng Việtlấy vợ; kết hôn (với phụ nữ)
Âm Hán Việtthú
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lấy vợ
- 2 kết hôn (với phụ nữ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嫁娶kết hôn
- 娶妻lấy vợ; người đàn ông kết hôn
- 娶亲[娶親]lấy vợ
- 未娶một người độc thân; một người đàn ông chưa kết hôn
- 续娶[續娶]tái hôn
- 迎娶(chú rể) đón cô dâu từ nhà cha mẹ để đưa đến lễ cưới; (nghĩa bóng) cưới vợ; lấy (một người phụ nữ)
- 聘娶婚lễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)
- 娶媳妇[娶媳婦]lấy vợ; có được con dâu
- 未娶妻chưa kết hôn; độc thân
- 明媒正娶cưới hỏi chính thức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này