Houzii
← Từ điển
Từ ghép

未娶

wèiqǔ
Nghĩa tiếng Việtmột người độc thân; một người đàn ông chưa kết hôn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một người độc thân
  2. 2 một người đàn ông chưa kết hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập