Houzii
← Từ điển
Từ ghép

未娶妻

wèiqǔqī
Nghĩa tiếng Việtchưa kết hôn; độc thân
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chưa kết hôn
  2. 2 độc thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập