Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娶媳妇

Phồn thể: [娶媳婦]
qǔxífù
Nghĩa tiếng Việtlấy vợ; có được con dâu
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lấy vợ
  2. 2 có được con dâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập