Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fù · fù

妇

Nghĩaphụ nữ; biến thể cũ của 妇 (fù)
Bộ thủ女
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.