Chữ Hán
彐
Nghĩamõm heo (bộ Khang Hy số 58)
Bộ thủ彐
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mõm heo (bộ Khang Hy số 58)
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên phải · 二 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 事shìÂm Hán Việt: sựsự việc; điều; mụcHSK 1
- 雪xuěÂm Hán Việt: tuyếttuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)HSK 1
- 妻qìgả (con gái)HSK 2
- 当dāngÂm Hán Việt: đương(từ tượng thanh) đong; đinh đong (chuông)HSK 3
- 扫sǎoÂm Hán Việt: tảoquét (bằng chổi hoặc chổi quét); quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ; quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướtHSK 3
- 争zhēngÂm Hán Việt: tranhcố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãiHSK 4
- 妇fùphụ nữHSK 5
- 寻xúnÂm Hán Việt: tầmtìm kiếm; tìmHSK 5
- 灵língÂm Hán Việt: linhnhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệmHSK 5
- 录lùÂm Hán Việt: lụckhắc gỗHSK 5
- 归guīÂm Hán Việt: quytrở về; quay lại; trả lạiHSK 6
- 兼jiānÂm Hán Việt: kiêmkép; gấp đôi; đồng thờiHSK 6
- 帚zhǒucây chổiHSK 7–9
- 秉bǐngnắm giữ; cầm; duy trìHSK 7–9
- 隶lìbiến thể của 隶 (lì)HSK 7–9
- 侵qīnxâm lược; xâm phạm; xâm chiếmHSK 7–9
- 虐nüèhà khắc; bạo ngượcHSK 7–9
- 浸jìnnhúng; ngâm; thấmHSK 7–9
- 庸yōngbình thường; sử dụngHSK 7–9
- 寝qǐnbiến thể cũ của 寝 (qǐn)HSK 7–9
- 肀yùcây bút; biến thể cổ của 聿 (yù); bộ Khang Hy số 129
- 刍chúcắt cỏ; khô; rơm
- 爭
- 疌
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.