Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xuě · Xuě

雪

Nghĩatuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.); họ [Xue3]
Bộ thủ雨
Âm Hán Việttuyết
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xuěÂm Hán Việt: tuyếttuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)
  • XuěChưa có âm thanhhọ [Xue3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 彐

  • Phần chỉ nghĩa: 雨
  • Phần chỉ âm: 彐

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.