Chữ Hán
雪
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tuyếttuyết; (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)
- Chưa có âm thanhhọ [Xue3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 彐
- Phần chỉ nghĩa: 雨
- Phần chỉ âm: 彐
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 雪糕Âm Hán Việt: tuyết caokem que; kem câyHSK 5
- 滑雪Âm Hán Việt: gột tuyếttrượt tuyết; môn trượt tuyếtHSK 6
- 瑞雪tuyết kịp thờiHSK 7–9
- 雪山Âm Hán Việt: tuyết sơnnúi phủ tuyếtHSK 7–9
- 冰天雪地Âm Hán Việt: băng thiên tuyết địathế giới băng tuyếtHSK 7–9
- 雪上加霜Âm Hán Việt: tuyết thượng gia sương(thành ngữ) làm cho tình hình tồi tệ hơn thêm; châm dầu vào lửaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.