Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

冰天雪地

bīngtiānxuědì
Nghĩa tiếng Việtthế giới băng tuyết
Âm Hán Việtbăng thiên tuyết địa
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 thế giới băng tuyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập