Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bīng · bīng

冰

Nghĩabăng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh; biến thể của 冰 (bīng)
Bộ thủ冫
Âm Hán Việtbăng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bīngÂm Hán Việt: băngbăng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
  • bīngbiến thể của 冰 (bīng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 水

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.