Chữ Hán
冰
Nghĩabăng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh; biến thể của 冰 (bīng)
Bộ thủ冫
Âm Hán Việtbăng
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: băngbăng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- biến thể của 冰 (bīng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 水
Từ có chữ này
- 冰箱Âm Hán Việt: băng rươngtủ lạnh; (cũ) thùng đáHSK 3
- 冰激凌Âm Hán Việt: băng kích lăngkemHSK 3
- 滑冰Âm Hán Việt: gột băngtrượt băngHSK 6
- 冰雹mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 场 (cháng), 粒 (lì)HSK 7–9
- 冰棍儿Âm Hán Việt: băng côn nhikem queHSK 7–9
- 冰天雪地Âm Hán Việt: băng thiên tuyết địathế giới băng tuyếtHSK 7–9
- 冰山一角Âm Hán Việt: băng sơn nhất gócphần nổi của tảng băng chìmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 这家店的甜饮料、糖、冰激凌和蛋糕也很好吃,谁喜欢吃甜的就多吃一点儿,大家一定要吃饱!Đồ uống ngọt, kẹo, kem và bánh ngọt của quán này cũng rất ngon, ai thích ăn đồ ngọt thì ăn nhiều một chút, mọi người nhất định phải ăn cho no nhé!
- 这次旅游,阿明和小兰住的宾馆跟别的宾馆很不同。除了舒服的床和沙发以外,房间里还有空调、冰箱和洗衣机。Chuyến du lịch lần này, khách sạn Minh và Lan ở rất khác so với những khách sạn khác. Ngoài giường và ghế sô-pha êm ái ra, trong phòng còn có điều hoà, tủ lạnh và máy giặt.
- 除了空调和电视以外,这儿还有冰箱和洗衣机呢!卫生间里准备了新牙刷,洗澡、洗脸、刷牙都很方便。Ngoài điều hoà và ti vi ra, ở đây còn có cả tủ lạnh và máy giặt nữa! Trong phòng vệ sinh chuẩn bị sẵn bàn chải đánh răng mới, tắm rửa, rửa mặt, đánh răng đều rất tiện.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.