Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

冰山一角

bīngshānyìjiǎo
Nghĩa tiếng Việtphần nổi của tảng băng chìm
Âm Hán Việtbăng sơn nhất góc
  • 4 chữ
  • 17 nét