Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiǎo · jué · Jué

角

Nghĩajiǎo góc; góc cạnh; sừng; jué vai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổ; Jué họ [Jue2]
Bộ thủ角
Âm Hán Việtjiǎo góc
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiǎoChưa có âm thanhÂm Hán Việt: gócgóc; góc cạnh; sừng
  • juévai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổ
  • Juéhọ [Jue2]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 用

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.