Chữ HánChữ đa âm
角
Nghĩa góc; góc cạnh; sừng; vai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổ; họ [Jue2]
Bộ thủ角
Âm Hán Việt góc
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: gócgóc; góc cạnh; sừng
- vai diễn (sân khấu); cạnh tranh; bình rượu ba chân cổ
- họ [Jue2]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 用
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 解jiěÂm Hán Việt: giảichia; tách; pháHSK 3
- 确quèbiến thể của 确 (què); biến thể của 埆 (què)HSK 4
- 触chùchạm; tiếp xúc với cái gì; gây xúc độngHSK 5
- 衡héngcân; nặng; đo lườngHSK 5
- 斛húđồ đong đo lường cổ; năm mươi lít; đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng năm đấu 五斗 (trước thời Đường, mười thạch)
- 桷juékèo nhà; malus toringo
- 觖juékhông hài lòng
- 觚gūcái cốc; quy tắc; pháp luật
- 觞shāngyến tiệc; cốc
- 觜zīchòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ chòm Lạp Hộ 獵戶座|猎户座
- 觥gōngto; ly lớn làm từ sừng; đồ đựng rượu bằng sừng
- 觫sùdùng trong 觳觫 (húsù)
- 觯zhìly có chân
- 觱bìsốt; sừng Tartar
- 觳húđồ đo lường cổ (giống như 斛); sợ hãi
- 觴
- 觸
Từ có chữ này
- 角度Âm Hán Việt: góc độgóc; quan điểmHSK 5
- 角色Âm Hán Việt: góc sắcvai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)HSK 5
- 主角Âm Hán Việt: chúa gócvai chính; vai trò lãnh đạo; nhân vật chínhHSK 6
- 角落Âm Hán Việt: góc lạcgóc khuất; gócHSK 6
- 三角Âm Hán Việt: tam góchình tam giácHSK 7–9
- 棱角Âm Hán Việt: săng góccạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra)HSK 7–9
- 视角Âm Hán Việt: thị gócgóc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quayHSK 7–9
- 角逐Âm Hán Việt: góc trụctranh giành; cạnh tranh; thi đấuHSK 7–9
- 配角Âm Hán Việt: phối gócvai phụ; vai nhỏ; (của diễn viên) diễn cùng nhauHSK 7–9
- 冰山一角Âm Hán Việt: băng sơn nhất gócphần nổi của tảng băng chìmHSK 7–9
- 凤毛麟角Âm Hán Việt: phượng mao lân gócnghĩa đen: hiếm như lông phượng và sừng lân (thành ngữ); nghĩa bóng: hiếm có khó tìmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 其实,消除偏见的钥匙就是诚恳与尊重。当我们学会站在对方的角度倾听时,彼此之间的信任自然就会建立起来。Thực ra, chìa khoá để xoá bỏ định kiến chính là sự chân thành và tôn trọng. Khi chúng ta học được cách đứng ở góc độ của đối phương để lắng nghe, sự tin tưởng lẫn nhau tự nhiên sẽ được thiết lập.
- 园;爬;角;毛;种。Ôn từ vựng: 园, 爬, 角, 毛, 种.
- 星期天,阿明和小兰骑着两辆自行车去动物园旁边的山谷公园照相。他们买了几斤水果,每斤只要四块五角钱。Chủ nhật, Minh và Lan đạp hai chiếc xe đạp đến công viên thung lũng cạnh vườn bách thú để chụp ảnh. Họ mua mấy cân hoa quả, mỗi cân chỉ bốn tệ năm hào.
- 阿明,别这么悲观。科学研究毕竟是一个不断试错的过程,一次失败未必是坏事,它无非是提醒我们换个角度思考。Minh à, đừng bi quan như thế. Nghiên cứu khoa học suy cho cùng là một quá trình thử sai không ngừng, một lần thất bại chưa chắc đã là chuyện xấu, nó chẳng qua là nhắc chúng ta đổi góc độ suy nghĩ thôi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.