Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

棱角

Phồn thể: [稜角]
léngjiǎo
Nghĩa tiếng Việtcạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra)
Âm Hán Việtsăng góc
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa