Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
léng · líng · léng

棱

Nghĩaléng xà vuông; biến thể của 棱 (léng); líng dùng trong 穆棱 (Mùlíng); léng gờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổi
Bộ thủ木
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • léngxà vuông; biến thể của 棱 (léng)
  • língdùng trong 穆棱 (Mùlíng)
  • lénggờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 夌

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 夌

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.