Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

棱

léng
Nghĩa tiếng Việtxà vuông; biến thể của 棱 (léng)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

棱

Phồn thể: [稜]
líng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 穆棱 (Mùlíng)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

棱

Phồn thể: [稜]
léng
Nghĩa tiếng Việtgờ; cạnh; nếp nhăn; đường gân nổi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa