Chữ đơnChữ đa âm
棱
Nghĩa tiếng Việtxà vuông; biến thể của 棱 (léng)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xà vuông
- 2 biến thể của 棱 (léng)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 棱角[稜角][săng góc]Cấp: HSK 7–9cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra)
- 刺棱(từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [ci4 leng2]
- 丹棱[丹稜]huyện Danleng ở Meishan 眉山市 (MéishānShì), Tứ Xuyên
- 棱镜[稜鏡](quang học) lăng kính
- 棱台[稜臺]lăng trụ
- 棱柱[稜柱]lăng trụ
- 棱锥[稜錐]hình chóp (hình học)
- 模棱[模稜]mơ hồ; chưa quyết định và không rõ ràng
- 穆棱[穆稜]Muling, thành phố cấp huyện ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang
- 扑棱[撲棱](tượng thanh) tiếng vỗ cánh hoặc đập cánh
- 扑棱[撲棱](cánh, rèm v.v.) vỗ; đập
- 翘棱[翹稜]bị vênh; cong lên