Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

扑棱

Phồn thể: [撲棱]
pūleng
Nghĩa tiếng Việt(cánh, rèm v.v.) vỗ; đập
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (cánh, rèm v.v.) vỗ; đập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

扑棱

Phồn thể: [撲棱]
pūlēng
Nghĩa tiếng Việt(tượng thanh) tiếng vỗ cánh hoặc đập cánh
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (tượng thanh) tiếng vỗ cánh hoặc đập cánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập