Từ ghép
刺棱
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [ci4 leng2]
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh
- 2 tiếng Đài Loan [ci4 leng2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.