Houzii
← Từ điển
Từ ghép

翘棱

Phồn thể: [翹稜]
qiáoleng
Nghĩa tiếng Việtbị vênh; cong lên
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị vênh
  2. 2 cong lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập