Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
qiào · qiáo

翘

Nghĩaqiào hất lên; nổi lên một đầu; nghiêng; qiáo xuất sắc; nâng lên
Bộ thủ羽
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • qiàohất lên; nổi lên một đầu; nghiêng
  • qiáoxuất sắc; nâng lên

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 尧 + 羽

  • Phần chỉ nghĩa: 羽
  • Phần chỉ âm: 尧

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.