Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
qiào

翘

Phồn thể: [翹]
Nghĩa tiếng Việthất lên; nổi lên một đầu; nghiêng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hất lên
  2. 2 nổi lên một đầu
  3. 3 nghiêng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
qiáo

翘

Phồn thể: [翹]
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; nâng lên
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa