Từ ghép
翘班
Phồn thể: [翹班]Nghĩa
- 1 trốn làm
- 2 lén ra khỏi chỗ làm sớm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.