Houzii
← Từ điển
Từ ghép
qiàobān

翘班

Phồn thể: [翹班]
Nghĩa tiếng Việttrốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn làm
  2. 2 lén ra khỏi chỗ làm sớm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập