Houzii
← Từ điển
Từ ghép
qiàoqǐ

翘起

Phồn thể: [翹起]
Nghĩa tiếng Việtchỉa lên; làm cho cái gì chĩa lên
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỉa lên
  2. 2 làm cho cái gì chĩa lên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập