Từ ghép
翘曲
Phồn thể: [翹曲]Nghĩa tiếng Việtbị biến dạng; bị cong; nghĩa bóng: ý kiến sai lệch
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị biến dạng
- 2 bị cong
- 3 nghĩa bóng: ý kiến sai lệch
- 4 định kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.