Houzii
← Từ điển
Từ ghép

连翘

Phồn thể: [連翹]
liánqiáo
Nghĩa tiếng Việtcây liên kiều
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cây liên kiều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập