Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lián · Lián

连

Nghĩaliên kết; gia nhập; kết nối; họ [Lian2]
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtliên
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 16 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liánÂm Hán Việt: liênliên kết; gia nhập; kết nối
  • Liánhọ [Lian2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 车

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 4 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.