Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

连续

Phồn thể: [連續]
liánxù
Nghĩa tiếng Việtliên tục; liền một mạch; theo chuỗi
Âm Hán Việtliên tục
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên tục
  2. 2 liền một mạch
  3. 3 theo chuỗi
  4. 4 liên tiếp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập